Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frankish

/'fræŋkiʃ/ phổ biến #38829
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frankish

//

* danh từ
  • tiếng Frăng* tính từ
  • thuộc tiếng Frăng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the Franks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...