Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

franklinite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) franclinit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of mineral of the spinel group.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...