Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

franklinite

/'fræŋklinait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

franklinite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) franclinit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of mineral of the spinel group.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...