Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23908

frankness

/'fræɳknis/

danh từ

  • tính ngay thật, tính thẳng thắn, tính bộc trực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being blunt and outspoken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...