Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fraternalism

//

* danh từ
  • tình anh em
  • công ích luận
  • thuyết công ích luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...