Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraternalism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraternalism

//

* danh từ
  • tình anh em
  • công ích luận
  • thuyết công ích luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...