Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fraternally

//

* phó từ
  • thân thiện, thân thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r in a brotherly manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...