Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraternise

/'frætənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraternise

/'frætənaiz/

nội động từ

  • thân thiện
  • làm thân, kết thân như anh em
Định nghĩa tiếng Anh

v be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...