Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39446

fraudulence

/'frɔ:djuləns/

danh từ

  • tội gian lận, tội lừa lọc
  • ý đồ gian lận, ý đồ lừa lọc; tính chất gian lận, tính chất lừa lọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fraudulent or duplicitous representation\nn. the quality of being fraudulent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...