fraudulent
/'frɔ:djulənt/
tính từ
- mắc tội gian lận; mắc tội lừa lọc
- có ý gian lận, có ý lừa lọc
- do gian lận, do lừa lọc; đi lừa được
- fraudulent gains: những của đi lừa được
Định nghĩa tiếng Anh
s intended to deceive
109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s intended to deceive
Đang tải...