Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11131

fraudulent

/'frɔ:djulənt/

tính từ

  • mắc tội gian lận; mắc tội lừa lọc
  • có ý gian lận, có ý lừa lọc
  • do gian lận, do lừa lọc; đi lừa được
    • fraudulent gains: những của đi lừa được
Định nghĩa tiếng Anh

s intended to deceive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...