Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraxinella

/,fræksi'nelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraxinella

/,fræksi'nelə/

danh từ

  • (thực vật học) cây bạch tiễn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian perennial herb with white flowers that emit flammable vapor in hot weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...