freak out over
Nghĩa thường dùng
“She freaked out over the exam results.”Cô ấy đã rất lo lắng về kết quả kỳ thi.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She freaked out over the exam results.”Cô ấy đã rất lo lắng về kết quả kỳ thi.
Đang tải...