Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freckly

/'frəkli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freckly

/'frəkli/

tính từ

  • có tàn nhang (da mặt...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of or marked with freckles; sprinkled with spots; freckled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...