free agent
/fri: ˈeidʒənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
free agent
//
* danh từ- người không bị ràng buộc khi hành động
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...