Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free church

/'fri:'tʃə:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free church

/'fri:'tʃə:tʃ/

danh từ

  • nhà thờ độc lập (đối với nhà nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...