free living
/'fri:'liviɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
free living
/'fri:'liviɳ/
danh từ
- lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu bù
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...