Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free living

/'fri:'liviɳ/

danh từ

  • lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu bù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...