Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free shipping

Nghĩa thường dùng

miễn phí vận chuyển cụm từ

“Marchetti Appliances offers free shipping;”Marchetti Appliances cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • miễn phí vận chuyển
    • free delivery: giao hàng miễn phí
    • shipping included: bao gồm phí vận chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...