Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free soil

/'fri:'sɔil/

danh từ

  • miền không có chế độ nô lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...