free-and-easy
/'fri:ənd'i:zi/
tính từ
- tự do thoải mái, không nghi thức gò bó
danh từ
- cuộc hoà nhạc thoải mái (người nghe có thể hút thuốc lá...); cuộc hội họp thoải mái (giữa các anh em bạn thân)
Định nghĩa tiếng Anh
s natural and unstudied
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s natural and unstudied
Đang tải...