Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-cutting

//

* tính từ
  • (chế tạo máy) có khả năng cắt cao; có tính công nghệ tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...