Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-cutting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-cutting

//

* tính từ
  • (chế tạo máy) có khả năng cắt cao; có tính công nghệ tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...