Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-handed

/'fri:'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-handed

/'fri:'hændid/

tính từ

  • rộng rãi, hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Open-handed; liberal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...