Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-spokeness

//

* danh từ
  • việc nói toạc ra; việc nói không úp mở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...