Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-spokeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-spokeness

//

* danh từ
  • việc nói toạc ra; việc nói không úp mở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...