Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-thinker

/'fri:'θiɳkə/

danh từ

  • người độc lập tư tưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...