Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-thinking

/'fri:'θiɳkiɳ/

danh từ

  • sự độc lập tư tưởng (không theo tôn giáo, các quan niệm, các thuyết... hiện hành)

tính từ

  • độc lập tư tưởng (không theo tôn giáo, các quan niệm, các thuyết... hiện hành)
Định nghĩa tiếng Anh

s unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...