Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-trader

/'fri:'treidə/

danh từ

  • người chủ trương mậu dịch tự do
Biến thể từ free-traders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...