Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freebooter

/'fri:,bu:tə/ phổ biến #43738
Biến thể từ freebooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freebooter

/'fri:,bu:tə/

danh từ

  • kẻ cướp, lục lâm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...