Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43738

freebooter

/'fri:,bu:tə/

danh từ

  • kẻ cướp, lục lâm
Biến thể từ freebooters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...