freebsd
Nghĩa thường dùng
“FreeBSD is a powerful operating system.”FreeBSD là một hệ điều hành mạnh mẽ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hệ điều hành
ví dụ
FreeBSD is a powerful operating system. — FreeBSD là một hệ điều hành mạnh mẽ.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“FreeBSD is a powerful operating system.”FreeBSD là một hệ điều hành mạnh mẽ.
FreeBSD is a powerful operating system. — FreeBSD là một hệ điều hành mạnh mẽ.
Đang tải...