Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21576

freedman

/'fri:dmæn/

danh từ

  • người nô lệ được giải phóng
Biến thể từ freedmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has been freed from slavery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...