Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freedom ride

/'fri:dəm'raid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freedom ride

/'fri:dəm'raid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm động chống phân biệt chủng tộc (bằng xe buýt, về miền Nam)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...