Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

freedom ride

/'fri:dəm'raid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm động chống phân biệt chủng tộc (bằng xe buýt, về miền Nam)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...