freefone
/'fri:fəun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freefone
//
* danh từ- chế độ điện đàm miễn phí đối với người gọi
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...