Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40071

freestone

//

* danh từ
  • đá để đẽo (để đặt vào chỗ khuyết khi xây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit (especially peach) whose flesh does not adhere to the pit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...