Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freestone

/'fri:stәjn/ phổ biến #40071
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freestone

//

* danh từ
  • đá để đẽo (để đặt vào chỗ khuyết khi xây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fruit (especially peach) whose flesh does not adhere to the pit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...