Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12269

freestyle

//

* danh từ
  • sự bơi tự do, sự đấu vật tự do
Định nghĩa tiếng Anh

n. a race (as in swimming) in which each contestant has a free choice of the style to use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...