Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6142

freeway

//

  • như motorway
Biến thể từ freeways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a broad highway designed for high-speed traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...