Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

freezing-point

/'fri:ziɳpɔint/

danh từ

  • (vật lý) điểm đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...