Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freezing-point

/'fri:ziɳpɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freezing-point

/'fri:ziɳpɔint/

danh từ

  • (vật lý) điểm đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...