Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freight train

/'freitkɑ:/

Nghĩa thường dùng

Tàu chở hàng, vận chuyển hàng hóa. cụm từ

“The freight train carries goods across the country.”Tàu chở hàng vận chuyển hàng hóa khắp đất nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freight train

/'freitkɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...