Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

freight train

/'freitkɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...