Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

freightage

/freitidʤ/

danh từ

  • sự thuê tàu chuyên chở
  • chuyên chở hàng bằng đường thuỷ
  • chuyên chở hàng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n the charge for transporting something by common carrier\nn transporting goods commercially at rates cheaper than express rates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...