Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14604

freighter

/'freitə/

danh từ

  • người chất hàng (lên tàu)
  • người gửi hàng chở bằng đường bộ
  • người thuê tàu chuyên chở
  • người nhận chuyên chở hàng
  • tàu chuyên chở; máy bay chuyên chở
Biến thể từ freighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cargo ship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...