freighter
/'freitə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14604
Biến thể từ
freighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freighter
/'freitə/
danh từ
- người chất hàng (lên tàu)
- người gửi hàng chở bằng đường bộ
- người thuê tàu chuyên chở
- người nhận chuyên chở hàng
- tàu chuyên chở; máy bay chuyên chở
Định nghĩa tiếng Anh
n a cargo ship