Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freighter

/'freitə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14604
Biến thể từ freighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freighter

/'freitə/

danh từ

  • người chất hàng (lên tàu)
  • người gửi hàng chở bằng đường bộ
  • người thuê tàu chuyên chở
  • người nhận chuyên chở hàng
  • tàu chuyên chở; máy bay chuyên chở
Định nghĩa tiếng Anh

n a cargo ship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...