Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

french chalk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

french chalk

//

* danh từ
  • bột mịn dùng để đánh dấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...