french polisher
/'frentʃ'pɔliʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
french polisher
/'frentʃ'pɔliʃə/
danh từ
- người đánh véc ni
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...