Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frequency control

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frequency control

//

  • (Tech) sự điều tần, điều chỉnh tần số

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...