Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frequency distortion transmission impairment

//

  • (Tech) sự giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng tần số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...