Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frequency hopped (FH) spread spectrum signals

//

  • (Tech) tín hiệu phổ rộng với tần số thay đổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...