Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frequency meter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frequency meter

//

  • (Tech) tần số kế, máy đo tần số

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...