Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frequency regulator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frequency regulator

//

  • (Tech) bộ ổn tần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...