Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “frequency shift keying (FSK” trong từ điển
Xem các từ có chứa “frequency shift keying (FSK” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “frequency shift keying (FSK” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...