Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frequentative

/fri'kwentətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verb form that serves to express frequent repetition of an action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...