Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frequentative

/fri'kwentətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frequentative

/fri'kwentətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verb form that serves to express frequent repetition of an action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...