Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frequentness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frequentness

//

* danh từ
  • sự thường xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being frequent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...