Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frescoer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frescoer

//

* danh từ
  • người vẽ bích hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...