Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25952

freshener

//

* danh từ
  • chất làm thơm mát
Biến thể từ fresheners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that freshens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...