Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freshener

/'freʃәnә(r)/ phổ biến #25952
Biến thể từ fresheners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freshener

//

* danh từ
  • chất làm thơm mát
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that freshens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...