freshener
//
* danh từ- chất làm thơm mát
Biến thể từ
fresheners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. anything that freshens
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. anything that freshens
Đang tải...