freshet
//
* danh từ- dòng nước ngọt
- nước dâng lên đột ngột (vì mưa hay băng tan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the occurrence of a water flow resulting from sudden rain or melting snow
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the occurrence of a water flow resulting from sudden rain or melting snow
Đang tải...