Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40725

freshet

//

* danh từ
  • dòng nước ngọt
  • nước dâng lên đột ngột (vì mưa hay băng tan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the occurrence of a water flow resulting from sudden rain or melting snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...