Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

freshly baked

cụm từ

  • mới nướng, vừa nướng xong
    • freshly baked bread: bánh mì mới nướng
    • freshly baked cookies: bánh quy mới nướng
    • freshly baked goods: các loại bánh mới nướng
Trái nghĩa stale
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...