freshwater withdrawal
cụm từ
- lượng nước ngọt được lấy ra từ nguồn (sông, hồ, mạch nước ngầm) để sử dụng cho nông nghiệp, công nghiệp hoặc sinh hoạt
- freshwater withdrawal rate: tỷ lệ khai thác nước ngọt
- annual freshwater withdrawal: lượng nước ngọt khai thác hàng năm
- reduce freshwater withdrawal: giảm khai thác nước ngọt